thườn thưỡn

thườn thưỡn

Một con rắn thườn thưỡn bò qua con đường đất.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái kéo dài, thõng xuống một cách lười biếng, uể oải: "thườn thưỡn" mô tả một vật thể, thường mềm hoặc dẻo, nằm dài ra hoặc treo xuống một cách không gọn gàng, thiếu sức sống, hoặc thể hiện sự mệt mỏi, chán nản.
    • Dài ra, thượt ra một cách khó coi: Dùng để chỉ hình dáng kéo dài quá mức, mất cân đối, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • (Cái áo bị kéo dài, thõng xuống một cách lười biếng mất hình dáng.)
  • (Anh ta nằm dài ra một cách uể oải, thiếu năng lượng.)
  • (Con mèo nằm dài một cách lười biếng, thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thườn thưỡn" kết hợp với "nằm" hoặc "treo": Thường dùng để nhấn mạnh sự uể oải hoặc mất thẩm mỹ.
    • Cái màn cửa bị kéo thườn thưỡn xuống sàn nhà, trông thật bừa bộn. (Màn cửa xuống dài lộn xộn.)
  • "thườn thưỡn" trong ngữ cảnh châm biếm: Mô tả một người hoặc vật trong trạng thái thiếu cố gắng, chểnh mảng.
    • Anh ta làm việc thườn thưỡn, chẳng chút hăng hái nào. (Anh ta làm việc một cách uể oải, không tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưỡn (tính từ): dạng gốc, ít dùng hơn, mang nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn.
    • Cái dây thừng thưỡn dài ra bị kéo căng quá mức. (Sợi dây bị kéo dài ra một cách mất hình dạng.)
  • Lườn thườn (tính từ): từ láy tương tự, nghĩa gần giống, nhưng thường nhấn mạnh sự mềm yếu, thiếu cứng cáp.
    • Cành cây lườn thườn xuống sau cơn mưa. (Cành cây mềm yếu, rủ xuống một cách uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Lười biếng: trạng thái không muốn hoạt động, thiếu năng lượng.
  • Uể oải: cảm giác mệt mỏi, chậm chạp.
  • Rũ rượi: rủ xuống một cách yếu ớt, không sức sống.
  • Dài thượt: dài ra một cách mất cân đối, thường mang nghĩa tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Nằm thườn thưỡn: nằm dài ra một cách lười biếng, không muốn làm .
    • Cả buổi sáng, cứ nằm thườn thưỡn trên giường, không chịu dậy. ( nằm lười biếng, không chịu hoạt động.)